Lưỡi cưa, cắt

Lưỡi cưa lọng

DIYhomedepot phân phối các loại lưỡi cưa lọng chính hãng, chất lượng cao đến từ thương hiệu nổi tiếng trên thế giới, với đặc điểm chịu nhiệt và độ bền cao nên mũi khoan sắt này thường được dùng cho các ngành nghề kỹ thuật cần khoan chuyên nghiệp.

T 308 B – BIM Cắt Siêu sạch MỚI! Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm, ván ép, ván MDF, 3~ 10mm2608663751           86,000
T 308 BO – BIM Cắt Siêu sạch MỚI! Đặc biệt cho cắt cung tròn. Dùng cho gỗ mềm, ván ép, ván MDF, 3~ 10mm2608663868           98,000
T 101 BR – Cắt gỗ sạch. Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm, ván ép, ván MDF, 3 ~ 10 mm2608630014           81,000
T 101 B – Cắt gỗ sạch – Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm, ván ép, MDF,  3 ~ 10 mm, ống plastic Ø < 30 mm2608630030           66,000
T 318 B – Cắt kim loại thường. Dùng cho tấm kim loại dày trung bình 2.5 ~ 6 mm và ống kim loại Ø < 65 mm2608631404           96,000
T 101 AO – Cắt gỗ sạch – Đặc biệt cho cắt cung tròn. FINE CURVED CUT 2-20 mm)2608630031           73,000
T 101 D – Cắt gỗ sạch – Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm, ván ép, MDF,  10 ~ 45 mm2608630032           66,000
T 111 C – Cắt gỗ thường – Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm 4 ~ 50 mm, ván ép2608630033           50,000
T 144 D – Cắt gỗ nhanh – Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm 5 ~ 50 mm, ván ép2608630040           60,000
T 244 D – Cắt gỗ nhanh – Đặc biệt cho cắt cung tròn. Dùng cho gỗ mềm 5 ~ 50 mm, ván ép2608630058           76,000
T 234 X – Chuyên cắt gỗ. Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm 3 ~ 65 mm, ván ép, MDF2608633528           84,000
Lưỡi cưa lộng (bộ) cho Sắt                   –
T 321 AF (132mm) – BIM Tốc độ cho sắt. Cắt sắt tấm 1~3mm. Cắt sắt ống. Cắt nhôm <65mm và nhựa tổng hợp <65mm MỚI2608636705         110,000
T121 AF (92mm) – BIM Tốc độ cho sắt. Cắt sắt tấm 1 ~ 3mm2608636699           89,000
T 118 A – Cắt kim loại thường. Dùng cho tấm kim loại dày trung bình 1.5~ 3 mm2608631013           60,000
T 118 B – Cắt kim loại thường. Dùng cho tấm kim loại dày trung bình 3 ~ 6 mm2608631014           67,000
T 318 A – Cắt kim loại thường. Dùng cho tấm kim loại dày trung bình 1 ~ 3 mm và ống kim loại Ø < 65 mm2608631319         139,000
T 123 XF- Cắt kim loại nhanh. Cắt  đường thẳng. Dùng cho tấm kim loại dày trung bình 1.5 ~ 10 mm và ống kim loại Ø < 30 mm2608638473           86,000
T 345 XF – Cắt kim loại & gỗ nhanh. Cắt gỗ xây dựng có đinh (<65mm), tấm kim loại, ống kim loại Ø 3 ~ 10 mm2608634994         194,000
T 113 A – Đặc biệt cho vật liệu mềm (vd: cao su)2608635177         178,000
T 127 D – Đặc biệt cho Nhôm & Kim loại thường (cắt thẳng, nhôm dày 4-15 mm)2608631017           60,000
T 118 AHM – Đặc biệt cho Inox2608630663         246,000
Lưỡi cưa lộng (bộ) cho Ceramic                   –
T 150 Riff – Đặc biệt cho Ceramics – Đường cắt gọn2608633105         222,000
T 130 RIFF – Đặc biệt cho Ceramics, Đá, Kính2608633104 
         224,000

Lưỡi cưa gỗ

Lưỡi cắt nhôm 254mmx25.4×2.7×120 răng2608642199               612,000
Lưỡi cắt nhôm 254mmx30x2.7×100 răng2608642202               499,000
Lưỡi cắt nhôm 254mmx30x2.7×120 răng2608642203               610,000
Lưỡi cưa gỗ (100 X T40)2608642967               149,000
Lưỡi cưa gỗ (110 X T40) MỚI2608644190                 93,000
Lưỡi cưa gỗ (125 X T40) MỚI2608644191                 96,000
Lưỡi cưa gỗ (160 X T40)2608642971               143,000
Lưỡi cưa gỗ (160 X T60)2608642972               168,000
Lưỡi cưa gỗ (184 X T30)2608642983               149,000
Lưỡi cưa gỗ (184 X T40)2608642984               161,000
Lưỡi cưa gỗ (184 X T60)2608642985               180,000
Lưỡi cưa gỗ (235 X T40)2608642999               230,000
Lưỡi cưa gỗ (235 X T60)2608643000               273,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T40)2608643001               298,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T60)2608643002               310,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T80)2608643003               348,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T120)2608643005               509,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T40)2608643007               267,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T60)2608643008               310,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T80)2608643009               348,000
Lưỡi cưa gỗ (305 X T40)2608643021               385,000
Lưỡi cưa gỗ (305 X T40)2608643024               385,000
Lưỡi cưa gỗ (305 X T60)2608643025               428,000
Lưỡi cưa gỗ (305 X T80)2608643026               472,000
Lưỡi cưa gỗ (305 X T100)2608643027               522,000
Lưỡi cưa gỗ (356 X T30)2608643032               472,000
Lưỡi cưa gỗ (356 X T60)2608643033               559,000
Lưỡi cưa gỗ (356 X T80)2608643034               584,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 110x20mm T302608644315                 55,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 110x20mm T402608644316                 65,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 110x20mm T40 đa năng2608644319                 68,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 180×25.4mm T402608644317               123,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 180×25.4mm T602608644318               148,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 230x30mm T402608644305               174,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 230x30mm T602608644306               197,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 250×25.4mm T402608644308               195,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 250×25.4mm T602608644309               214,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 250×25.4mm T802608644310               240,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 250×25.4mm T1002608644311               306,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 250×25.4mm T1202608644312               347,000
Lưỡi cưa nhôm Mới 250×25.4mm T112 ALU2608644314               342,000

 

Giải thích thông số

Ví dụ:

  • Lưỡi cưa gỗ (100 X T40):  nghĩa là đường kính đĩa 100mm, số răng là 40 răng
  • Lưỡi cắt nhôm 254mmx25.4×2.7×120 răng: nghĩa là đường kính đĩa 254 mm, đường kính trong 25.4mm, độ dày răng 2.7mm, số răng là 120

Đĩa cưa đa năng

Dùng cho cắt các miếng kim loại nhỏ và vừa. 

Đĩa cưa đa năng 100x1x20/16 MỚI2608643066                 93,000

Phụ kiện lưỡi cưa, cắt,Đĩa cưa đa năng

Lưỡi cưa kiếm

Sử dụng để cắt các tấm kim loại dày từ 2-8 mm.

S 1111 K (Bộ 5 lưỡi) – Cắt gỗ thường dày <175 mm2608650678               240,000
S 918 BF (Bộ 5 lưỡi) – Cắt Kim loại2608651781               128,000
S 922 BF (Bộ 5 lưỡi) – Cắt Kim loại nhanh – cắt kim loại dày 3-8mm, ống kim loại phi <100mm2608656014               160,000
S 1122 BF(Bộ 5 lưỡi) – Cắt Kim loại nhanh – kim loại dày 3-8 mm, ống kim loại phi <175 mm2608656019               184,000

Phụ kiện lưỡi cưa, cắt,

Lưỡi cắt xốp

Dùng để cắt xốp chuyên nghiệp cho các ngành quảng cáo hay trong các xưởng sản xuất

Lưỡi cắt xốp cho máy GSG 300 130mm2607018010               443,000
Lưỡi cắt xốp cho máy GSG 300 200mm2607018011               623,000
Lưỡi cắt xốp cho máy GSG 300 300mm2607018012               671,000
Lưỡi cắt xốp cho máy GSG 300 70mm2607018013               351,000
Thanh dẫn 130 mm(5 1/8″) T42A 26070180102608135020               625,000
Thanh dẫn 300 mm (11 3/4″) T42C 26070180122608135022               989,000
Thanh dẫn 70 mm (2 3/4″) T43D 26070180132608135023            1,158,000

 

Phụ kiện lưỡi cưa, cắt,

 

Lưỡi cắt cạnh

Thích hợp cho Kim loại miếng (GSC 2.8)2607010025                 475.000

Phụ kiện lưỡi cưa, cắt,


Thương hiệu

Copyright © 2017.Diyhomedepot.vn. All Rights Reserved